Armenia U17
Armenia
Armenia U17 Resultados mais recentes
TTG
28/04/26
08:00
Đội tuyển U17 Liechtenstein
Armenia U17
1
2
TTG
25/04/26
08:00
Hungary U17
Armenia U17
3
1
TTG
22/04/26
08:00
Armenia U17
Luxembourg U17
2
2
TTG
03/11/25
04:00
Armenia U17
Cyprus U17
0
1
TTG
31/10/25
05:00
Finland U17
Armenia U17
2
0
TTG
28/10/25
05:00
Đội tuyển U17 Bắc Ireland
Armenia U17
2
1
TTG
18/05/25
07:00
Đội U17 San Marino
Armenia U17
0
1
TTG
15/05/25
08:00
Bosnia và Herzegovina U17
Armenia U17
3
0
TTG
12/05/25
08:00
Belarus U17
Armenia U17
4
0
TTG
15/10/24
06:00
Armenia U17
Georgia U17
1
3
Mùa Thống Kê
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
0
1
1
2:3
-1
1
0.50
Phong độ sân khách
4
1
0
3
4:8
-4
3
0.75
Phong độ tổng thể
6
1
1
4
6:11
-5
4
0.67
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
0
0
2
0:3
-3
0
0.00
Phong độ sân khách
4
1
1
2
2:4
-2
4
1.00
Phong độ tổng thể
6
1
1
4
2:7
-5
4
0.67
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
2
1
1
0
2:0
+2
4
2.00
Phong độ sân khách
4
0
3
1
2:4
-2
3
0.75
Phong độ tổng thể
6
1
4
1
4:4
0
7
1.17
Ghi Bàn
Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.00
1.00
1.00
Phút / bàn thắng ghi
90
90
90
Trên 0.5
67%
50%
75%
Trên 1.5
34%
50%
25%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
17%
0%
25%
Đội dầu tiên ghi bàn
0%
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
34%
50%
25%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
2
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.33
0
0.50
Ghi bàn trong 1H
34%
0%
50%
Thất bại ghi bàn 1H
67%
100%
50%
1H Bàn thắng ghi
2
0
2
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.67
1.00
0.50
Ghi bàn trong 2H
50%
50%
50%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
50%
50%
2H Bàn thắng ghi
4
2
2
Bàn thua
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.83
1.50
2.00
Phút / bàn thủng lưới
49’
60’
45’
Giữ sạch lưới %
0%
0%
0%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
67%
50%
75%
Trên 2.5
17%
0%
25%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
2
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
1.17
1.50
1.00
Giữ sạch lưới 1H
2%
0%
2%
1h goals conceded
7
3
4
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.67
0
1.00
Giữ sạch lưới 2H
3%
2%
1%
2H Bàn thua
4
0
4
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.83
2.50
3.00
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
84%
50%
100%
Trên 2.5
67%
50%
75%
Trên 3.5
34%
50%
25%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
17%
50%
0%
Dưới 2.5
34%
50%
25%
Dưới 3.5
67%
50%
75%
Dưới 4.5
100%
100%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.50
1.50
1.50
Trên 0.5 1H
84%
100%
75%
Trên 1.5 1H
50%
50%
50%
Trên 2.5 1H
17%
0%
25%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
17%
0%
25%
Dưới 1.5 1H
50%
50%
50%
Dưới 2.5 1H
84%
100%
75%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.33
1.00
1.50
Trên 0.5 2H
67%
50%
75%
Trên 1.5 2H
67%
50%
75%
Trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
34%
50%
25%
Dưới 1.5 2H
34%
50%
25%
Dưới 2.5 2H
100%
100%
100%
CDG thống kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
67%
50%
75%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
17%
0%
25%
CDG và hòa
17%
50%
0%
CDG và thua
34%
0%
50%
CDG và trên 2.5 (có/có)
67%
50%
75%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
34%
50%
25%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
17%
0%
25%
CDG 2H
34%
0%
50%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
17%
0%
25%
CDG 1H và 2H (không/có)
34%
0%
50%
CDG 1H và 2H (không/không)
50%
100%
25%
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
0%
0%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 70 phút
0%
0%
0%
71 - 80 phút
0%
0%
0%
81 - 90+ phút
0%
0%
0%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
0%
0%
0%
61 - 75 phút
0%
0%
0%
76 - 90+ phút
0%
0%
0%
Kèo Chấp Thống Kê
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
67%
100%
50%
+0.5
34%
50%
25%
-0.5
17%
0%
25%
-1.5
0%
0%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
67%
50%
75%
+0.5
34%
0%
50%
-0.5
17%
0%
25%
-1.5
0%
0%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
84%
100%
75%
+0.5
84%
100%
75%
-0.5
17%
50%
0%
-1.5
17%
50%
0%
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
0
0
0
Đội thẻ trung bình
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình %
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
0
0
0
Cao nhất trong một trận
0
0
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 1H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0
0
0
Đội thẻ trung bình 2H
0
0
0
Thẻ chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
100%
100%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
0%
0%
0%
Trên 1.5
0%
0%
0%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
cards against over 2.5
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
0
0
0
Đội phạt góc trung bình
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình
0
0
0
Chiến thắng
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
0
0
0
Đội phạt góc trung bình 2H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0
0
0
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Armenia U17 Bàn
| # | Hình thức U17 European Championship, Qualification 2026, Group 11 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 2 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 1 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 1 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:5 | -4 | 0 |
- Next group phase
| # | Hình thức U17 UEFA European Championship, Qualification 2026, League B, Group 5 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 7 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:3 | 4 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:11 | -10 | 0 |
- Promotion